字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛮烟瘴雨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮烟瘴雨
蛮烟瘴雨
Nghĩa
1.指蛮荒地区的烟雨瘴气。亦指蛮荒地区。
Chữ Hán chứa trong
蛮
烟
瘴
雨