字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮畿
蛮畿
Nghĩa
1.亦作"蛮圻"。 2.古代九畿之一。又称蛮服。
Chữ Hán chứa trong
蛮
畿