字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮睫螳轮
蛮睫螳轮
Nghĩa
1.用《庄子.则阳》蛮居蜗角﹑《晏子春秋.外篇下十四》虫巢蚊睫﹑《庄子.人间世》螳臂当车等寓言故事。比喻幺小丑。
Chữ Hán chứa trong
蛮
睫
螳
轮
蛮睫螳轮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台