字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮羪
蛮羪
Nghĩa
1.西南和南方少数民族生产的一种毛织品。
Chữ Hán chứa trong
蛮
羪