字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮髦
蛮髦
Nghĩa
1.犹蛮夷。语出《诗.小雅.角弓》"如蛮如髦﹐我是用忧。"
Chữ Hán chứa trong
蛮
髦