字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛮鴃
蛮鴃
Nghĩa
1.谓南方话像伯劳鸟叫。语出《孟子.滕文公上》"今也南蛮鴃舌之人。"赵岐注"今此许行,乃南楚蛮夷,其舌之恶,如鴃鸟耳。鴃,博劳鸟也。"
Chữ Hán chứa trong
蛮
鴃