字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛴领
蛴领
Nghĩa
1.《诗.卫风.硕人》"领如蝤蛴。"后因以"蛴领"比喻美女的头颈。
Chữ Hán chứa trong
蛴
领