字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛹卧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛹卧
蛹卧
Nghĩa
1.蚕蛹蜷伏茧中。比喻隐居不出。
Chữ Hán chứa trong
蛹
卧