字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛹壳
蛹壳
Nghĩa
1.蛹羽化后剩下的外壳。如蝉蜕为蝉蛹羽化时所脱下的外壳。
Chữ Hán chứa trong
蛹
壳