字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛾度蚮行
蛾度蚮行
Nghĩa
1.像蚂蚁和蛇那样爬行。形容山路险陡。
Chữ Hán chứa trong
蛾
度
蚮
行
蛾度蚮行 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台