字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛾斗
蛾斗
Nghĩa
1.蚂蚁争斗。封建统治者对农民战争的蔑称。
Chữ Hán chứa trong
蛾
斗