蛾眉曼瞗

Nghĩa

1.形容女子容貌之美。蛾眉﹐比喻美女的眉毛像蚕蛾眉那样又细又弯;曼瞗﹐眼珠转动。

Chữ Hán chứa trong

蛾眉曼瞗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台