字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛾附衖屯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛾附衖屯
蛾附衖屯
Nghĩa
1.像蚂蚁和蜜蜂一样聚集。形容纷纭杂乱。
Chữ Hán chứa trong
蛾
附
衖
屯