字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛾黛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛾黛
蛾黛
Nghĩa
1.旧时妇女画眉用的青黑色颜料。又名螺黛。 2.借指美女。
Chữ Hán chứa trong
蛾
黛