字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜀帝
蜀帝
Nghĩa
1.泛指蜀的君主。 2.相传蜀帝杜宇死﹐其魂化为杜鹃◇用以借指杜鹃。
Chữ Hán chứa trong
蜀
帝