字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜀才 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜀才
蜀才
Nghĩa
1.东晋时成汉范贤的自称。贤字长生。曾注《周易》。
Chữ Hán chứa trong
蜀
才