字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜀茶
蜀茶
Nghĩa
1.指蜀地所产的茶。 2.花名﹐可供观赏。
Chữ Hán chứa trong
蜀
茶