字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜀道难 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜀道难
蜀道难
Nghĩa
1.乐府《瑟调曲》名。南朝梁简文帝﹑刘孝威等均有此作﹐唐李白所作尤有名。 2.谓入蜀道路的艰难。
Chữ Hán chứa trong
蜀
道
难