字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜀锦吴绫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜀锦吴绫
蜀锦吴绫
Nghĩa
1.比喻(声名)高贵。
Chữ Hán chứa trong
蜀
锦
吴
绫