字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜃景 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜃景
蜃景
Nghĩa
1.即海市蜃楼。古人误认是蜃吐气所形成的景象。参见"海市蜃楼"﹑"蜃气"。
Chữ Hán chứa trong
蜃
景