字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜇花
蜇花
Nghĩa
1.指海蜇腹下的众多的脚。
Chữ Hán chứa trong
蜇
花