字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜇鼻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜇鼻
蜇鼻
Nghĩa
1.谓刺激鼻子而感到微痛。极言气味浓烈。
Chữ Hán chứa trong
蜇
鼻