字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜋蜩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜋蜩
蜋蜩
Nghĩa
1.蝉的一种。体长七八分﹐色黑﹐杂黄绿斑纹﹐腹部面有白粉﹐翅无色透明。
Chữ Hán chứa trong
蜋
蜩