字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜎动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜎动
蜎动
Nghĩa
1."蜎飞蠕动"的略语。 2.泛指虫类。
Chữ Hán chứa trong
蜎
动