字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜎飞蠕动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜎飞蠕动
蜎飞蠕动
Nghĩa
1.虫豸之属飞翔或蠕蠕而行。借指能飞翔或爬行的昆虫。蜎﹐通"聁"。
Chữ Hán chứa trong
蜎
飞
蠕
动