字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜓翼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜓翼
蜓翼
Nghĩa
1.《尸子》"荆庄王命养由基射蜻蛉﹐王曰'吾欲生得之。'养由基援弓射之﹐拂左翼﹐王大喜。"后因以"蜓翼"指射箭的微小目标。
Chữ Hán chứa trong
蜓
翼