字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜕化
蜕化
Nghĩa
蝉、蛇类脱皮。比喻变质、变坏,腐化堕落要坚决把蜕化变质分子从党内清除出去。
Chữ Hán chứa trong
蜕
化