字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜕化变质
蜕化变质
Nghĩa
1.谓腐化堕落﹐起了质的变化。
Chữ Hán chứa trong
蜕
化
变
质
蜕化变质 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台