字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜕壳
蜕壳
Nghĩa
1.犹蜕皮。 2.指遗骸。
Chữ Hán chứa trong
蜕
壳