字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜕故孳新
蜕故孳新
Nghĩa
1.犹言去旧生新。
Chữ Hán chứa trong
蜕
故
孳
新
蜕故孳新 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台