字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜕皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜕皮
蜕皮
Nghĩa
1.许多节肢动物和爬行动物﹐生长期间脱去旧表皮长出新表皮的过程。 2.表皮脱落。
Chữ Hán chứa trong
蜕
皮