字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜕蝉
蜕蝉
Nghĩa
1.蝉脱壳。谓解脱成仙。
Chữ Hán chứa trong
蜕
蝉