字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜕骨
蜕骨
Nghĩa
1.脱骨。 2.灵魂升天后的骸骨。多用于道教徒。
Chữ Hán chứa trong
蜕
骨