字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜗房
蜗房
Nghĩa
1.蜗壳。 2.比喻窄小的住所。亦用作谦称。
Chữ Hán chứa trong
蜗
房