字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜗斗
蜗斗
Nghĩa
1.传说中的兽名。能食火﹑排泄火。
Chữ Hán chứa trong
蜗
斗