字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜗痕
蜗痕
Nghĩa
1.即蜗涎。
Chữ Hán chứa trong
蜗
痕