字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜗角
蜗角
Nghĩa
1.蜗牛的触角。比喻微小之地。 2.见"蜗角虚名"。
Chữ Hán chứa trong
蜗
角