字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜗角虚名 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜗角虚名
蜗角虚名
Nghĩa
1.指微不足道的空名。
Chữ Hán chứa trong
蜗
角
虚
名