字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜗角蚊睫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜗角蚊睫
蜗角蚊睫
Nghĩa
1.蜗牛的角﹐蚊子的眼睫毛。形容极为狭小的境地。
Chữ Hán chứa trong
蜗
角
蚊
睫