字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜜渍
蜜渍
Nghĩa
1.用蜂蜜浸渍。 2.指蜜渍的果品。 3.指蜂蜜。
Chữ Hán chứa trong
蜜
渍