字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜜玺
蜜玺
Nghĩa
1.古时为已死帝王用蜂蜡制成的玺印。为殉葬的明器。
Chữ Hán chứa trong
蜜
玺