字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜜脾
蜜脾
Nghĩa
1.蜜蜂营造的酿蜜的房。其形如脾﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
蜜
脾