字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜜荔枝
蜜荔枝
Nghĩa
1.荔枝的一种。以味甘如蜜而得名。
Chữ Hán chứa trong
蜜
荔
枝
蜜荔枝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台