字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜜蜜甜
蜜蜜甜
Nghĩa
1.形容极甜。
Chữ Hán chứa trong
蜜
甜