字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜜蝍
蜜蝍
Nghĩa
1.亦作"蜜唧"。 2.以蜜饲的初生鼠。岭南人以为佳肴。
Chữ Hán chứa trong
蜜
蝍