字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜜语甜言 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜜语甜言
蜜语甜言
Nghĩa
1.为了讨人喜欢或哄骗人而说的好听的话。
Chữ Hán chứa trong
蜜
语
甜
言