字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜜饯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜜饯
蜜饯
Nghĩa
又称果脯”。用浓糖浆浸渍或煎煮后的果品。将果品在浓糖液中浸煮,使糖液浓度达70%左右,以抑制微生物的生长,然后经烘干或晾干而成,也有不经干燥的。香味浓郁,甜润可口,耐久藏。
Chữ Hán chứa trong
蜜
饯