字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜡屐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜡屐
蜡屐
Nghĩa
1.以蜡涂木屐。语出南朝宋刘义庆《世说新语.雅量》"或有诣阮(阮孚)﹐见自吹火蜡屐﹐因叹曰'未知一生当着几量屐!'神色闲畅。"后因以"蜡屐"指悠闲﹑无所作为的生活。 2.涂蜡的木屐。
Chữ Hán chứa trong
蜡
屐