蜡弩牙

Nghĩa

1.古明器。蜡制的弩弓。弩牙﹐弩上发矢的机件。

Chữ Hán chứa trong

蜡弩牙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台