字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜡本
蜡本
Nghĩa
1.以蜡涂绢﹐临摹原画﹐称"蜡本"。
Chữ Hán chứa trong
蜡
本